cardiac tamponade
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chèn ép tim: "cardiac tamponade" là một tình trạng y khoa nghiêm trọng, trong đó tim bị chèn ép cơ học do một lượng lớn chất lỏng (thường là máu hoặc dịch) tích tụ trong khoang màng ngoài tim (pericardial space). Sự tích tụ này làm hạn chế khả năng co bóp bình thường của tim, dẫn đến giảm lượng máu được bơm ra khỏi tim (cung lượng tim).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cardiac tamponade is a life-threatening condition that requires immediate medical intervention. (Chèn ép tim là một tình trạng đe dọa tính mạng, cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
- The patient developed cardiac tamponade after a traumatic chest injury. (Bệnh nhân bị chèn ép tim sau một chấn thương ngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop cardiac tamponade": phát triển tình trạng chèn ép tim.
- He developed cardiac tamponade due to a pericardial effusion. (Anh ấy bị chèn ép tim do tràn dịch màng ngoài tim.)
"to treat cardiac tamponade": điều trị chèn ép tim.
- Doctors treated cardiac tamponade by performing a pericardiocentesis to drain the fluid. (Các bác sĩ điều trị chèn ép tim bằng cách thực hiện chọc dò màng ngoài tim để dẫn lưu chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Cardiac (adj): thuộc về tim.
- Cardiac arrest is a sudden loss of heart function. (Ngừng tim là sự mất chức năng tim đột ngột.)
Tamponade (n): sự chèn ép (thường dùng trong y học).
- Tamponade can occur in other parts of the body, such as in the eye. (Chèn ép có thể xảy ra ở các bộ phận khác của cơ thể, chẳng hạn như mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Pericardial tamponade: chèn ép màng ngoài tim (thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến).
- Pericardial tamponade is another term for cardiac tamponade. (Chèn ép màng ngoài tim là một thuật ngữ khác cho chèn ép tim.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "cardiac tamponade" trong tiếng Anh thông dụng.